Một trong những cách "trống mà quý" dễ luận sai nhất. Rất nhiều người thấy Tuần/Triệt là tưởng "đắc Không" — SAI. Phải phân biệt cho đúng ba mức: đắc Không · ngộ Không · kiến Không.
Phân biệt ba mức — ĐỪNG nhầm
Đắc Không (tốt nhất): Mệnh Vô Chính Diệu hội đủ BA sao Không — Thiên Không + Địa Không + Tuần Không (có tài liệu tính cả Triệt). Cái "trống hoàn toàn" ấy lại thành phản vi kỳ cách: không vướng bận, thoát tục, xoay trở phi thường, nhiều khi hậu vận rực rỡ hoặc có duyên tu tập/tâm linh sâu.
Ngộ Không / Kiến Không (KHÔNG phải đắc): chỉ gặp một vài sao Không (ví dụ có Tuần hoặc Triệt lẻ, hoặc Địa Không đơn) — đây không phải đắc Tam Không. Nguồn nói thẳng: "nhiều khi thấy có Tuần Triệt tưởng là đắc Không nhưng không phải, chỉ là ngộ Không hoặc kiến Không thôi".
Tức là phải hội ĐỦ bộ ba Không mới thành cách quý; thiếu thì chỉ là "trống suông", phần còn lại "chỉ là hão huyền".
Vì sao "trống đủ" lại quý
Khi Mệnh không có chính tinh mà lại được cả ba Không "dọn sạch", con người không bị một khuôn tính cách nào trói buộc → thích nghi mọi hoàn cảnh, buông được cái phù phiếm, dồn lực vào chiều sâu (trí tuệ, tâm linh, nghệ thuật). Đây là mạch của cách "bất chiến tự nhiên thành" ở Vo Chinh Dieu, nhưng ở mức đậm hơn nhờ hội đủ Không.
Điều kiện nặng / nhẹ
Đắc đủ Tam Không + cát tinh tam phương chiếu (Cơ Lương, Cự Nhật, Quang Quý…): kỳ cách thật — nên nói vế quý.
Đắc Không nhưng tụ thêm nhiều SÁT tinh (Kình Đà Linh Hỏa Kiếp): thành "thùng thuốc nổ buộc hai đầu" (xem Tuan Triet) — cần lưu tâm, không còn thuần là cách hay.
Chỉ ngộ/kiến Không: đọc như Vô Chính Diệu thường, không thổi thành kỳ cách.
Cách nói với khách
Không phán "mệnh trống là thiếu/xấu" — đây là hiểu lầm gây lo vô ích.
Với đắc Tam Không thật: "Lá số bạn thuộc cách đặc biệt 'trống mà quý' — không bị ràng buộc bởi một khuôn cứng nào, nên bạn thích nghi giỏi, dễ buông cái phù phiếm để đi vào chiều sâu. Đây là phúc phần, hợp với học hỏi, sáng tạo, đời sống tinh thần."
Cẩn thận không tự nhận "đắc Không" khi chỉ có Tuần/Triệt lẻ — kiểm đủ ba Không trước.
Phần tri thức này được chưng cất từ di sản của cụ Thiên Lương (phái
Thiên Lương) và thầy Lê Quang Lăng (Nam Phái) — hai vị đều đã khuất.
Chúng tôi viết lại bằng lời của mình để lưu giữ và chia sẻ, đúng với tinh thần
phát dương trường phái mà các thầy theo đuổi lúc sinh thời. Mọi sai sót trong
cách diễn đạt là của chúng tôi, không phải của các thầy.