Thuộc nhóm Mười hai cung · cập nhật 2026-07-28
TRỤC NGANG — bảng tra. Cung gốc của cả lá số. Ngoài việc tra khi cung Mệnh động trong năm, trang này còn chứa nguyên tắc 5 thế đứng áp dụng khi đọc BẤT KỲ cung nào — phần đó nằm ở cuối trang.
Mệnh ứng với thời điểm lọt lòng và chứa gần như mọi yếu tố gốc của một con người. Nguồn chia thành sáu nhóm:
Mệnh là gốc, nhưng luôn phải đọc kèm các cung hội chiếu — xem mục cuối.
| Sao tại Mệnh | Biểu hiện |
|---|---|
| Thiên Khôi | Nước da sáng |
| Thiên Việt | Nước da ngăm |
| Thái Dương | Người thanh, mình gầy |
| Thiên Đồng | Đẫy đà, phúc hậu |
| Thiên Tướng | Cổ ngắn, vai dày |
| Tham Lang | Người chắc thịt, nhiều lông |
| Long Trì | Ứng vào nét mũi |
| Tuần | Dáng cao |
| Triệt | Dáng thấp đậm |
| Tướng Quân | Thân cao, mình lớn |
| Sát – Phá – Lang | Ưa nhìn; thêm Liêm – Tham thì càng nổi bật |
| Đào Hoa · Hồng Loan (Mệnh, hoặc Tài/Quan chiếu) | Ngoại hình có duyên, dễ nhìn |
| Long Trì · Phượng Các | Nét mặt sang |
| Hóa Lộc | Vẻ mặt tươi tắn |
| Hóa Khoa | Toát nét thông tuệ |
| Hóa Quyền | Toát nét nghiêm nghị |
Thông minh, học nhanh: Văn Xương · Văn Khúc · Văn Tinh · Phong Cáo · Thiên Khôi · Thiên Việt · Tả Phù · Hữu Bật tại Mệnh.
Khả năng trời cho — phần nên khai thác nhất khi tư vấn:
| Sao | Thiên phú |
|---|---|
| Vũ Khúc | Giọng hát |
| Văn Khúc | Nhạc cụ |
| Thái Âm | Đàn hát; nữ mệnh thường khéo bếp núc |
| Đào Hoa · Hồng Loan | Vẽ, thêu thùa, việc cần khéo tay |
| Hóa Lộc · Thiên Trù | Nấu ăn ngon |
| Thiên Khôi · Thiên Việt | Tư duy toán, lý, hình học |
| Đào Hồng + Xương Khúc | Tư duy mỹ thuật, âm thanh, hình ảnh |
| Hoa Cái · Long Phượng · Tả Hữu | Cảm quan tâm linh nhạy |
| Thiên Mã · Tướng Quân | Thể chất, thể thao |
Càng nhiều sao thuộc Hỏa tại Mệnh thì tính càng nóng: Liêm Trinh, Thiên Hình, Linh Tinh, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp, Kình Dương. Các tổ hợp mạnh: Thất Sát + Kình Dương / Đà La / Thiên Hình · Hỏa + Hình / Hao / Kỵ · Tướng Quân gặp Thiên Tướng (nguồn nói tính nóng đến mức khó ai can).
Sức bền nền tảng: Mệnh hội nhiều sát tinh thì nền thể chất kém bền hơn người khác, có ảnh hưởng tới sức khỏe và tuổi thọ — nên giữ gìn kỹ hơn, và khám định kỳ đều tay.
Tri thức này dùng để hiệu chỉnh mức độ khi luận: Mệnh yếu thì mọi hạn nặng thêm một bậc, Mệnh vững thì hạn nào cũng đỡ hơn.
⚠ Agent KHÔNG nói phần này với khách dưới bất kỳ hình thức nào — kể cả ẩn ý. Đây là thứ để cân mức độ trong đầu, không phải để nói ra. Nếu khách hỏi thẳng về thọ mệnh: từ chối nhẹ nhàng, chuyển sang chăm sóc sức khỏe chủ động.
Nguồn phân: Mệnh ứng với lúc sinh ra và nửa đời đầu; Thân ứng với chặng sau. Thân cư ở cung nào thì hậu vận nghiêng về lĩnh vực đó (Thân cư Phu Thê thì đời sau gắn với gia đình; Thân cư Quan Lộc thì gắn với sự nghiệp...).
Đây là phần quan trọng nhất của bài nguồn, và là luật chung cho tất cả các trang cung. Xét một cung không bao giờ chỉ nhìn sao đóng trong cung đó, mà phải xét đủ năm thế:
| Thế | Ví dụ với cung Dần |
|---|---|
| 1. Tam hợp | Dần – Ngọ – Tuất |
| 2. Xung chiếu (chính chiếu) | Thân |
| 3. Nhị hợp | Hợi |
| 4. Lục hại | Tỵ |
| 5. Giáp cung (hai cung kề hai bên) | Sửu và Mão |
Ba cung bắt buộc phải xét đủ cả năm thế (nguồn gọi là ba Đại Cường cung): Mệnh · Quan Lộc · Thiên Di.
Nguồn cảnh báo mạnh về giáp cung — thế hay bị bỏ sót nhất. Ví dụ muốn biết một người có xuất ngoại được không mà chỉ nhìn Thiên Di thì thiếu nghiêm trọng; phải xét cả hai cung kề bên.
Nguyên tắc HÚT KHÍ: cung giáp chính tinh thì hút tính chất của chính tinh hai bên vào — cả cát lẫn hung. Giáp phụ tinh thì mang nghĩa tá trợ. Năm loại khí: quý khí (Thái Dương) · tài khí (Thái Âm) · tinh khí (Cự Môn) · phúc khí (Thiên Đồng) · thiện khí (Thiên Lương). Chi tiết và ví dụ tại Giap Cung.
Hệ quả cho agent: khi engine báo một cung đang động, đừng chỉ đọc cung đó. Phải xem thêm cung xung chiếu, tam hợp và hai cung kề.
Cung Phu The · Cung Tat Ach · Cung Dien Trach · Nen Cua Nam · Bon Dang Cach Vong Thai Tue · Quy Trinh Xem Han Nam